Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "chính quyền" 1 hit

Vietnamese chính quyền
English Nounsgovernment
Example
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
The government is reviewing the plan.

Search Results for Synonyms "chính quyền" 2hit

Vietnamese chính quyền địa phương
button1
English Nounslocal authority
Example
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
Vietnamese chính quyền tự trị
button1
English Nounslocal government, municipality
Example
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.

Search Results for Phrases "chính quyền" 5hit

xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
Chính quyền tự trị tổ chức cuộc họp.
The local government holds a meeting.
Chính quyền đang xem xét kế hoạch.
The government is reviewing the plan.
Các bài viết có nội dung phỉ báng chính quyền.
Articles containing content slandering the government.
Chính quyền đã cảnh báo người dân về cơn bão sắp tới.
The authorities warned residents about the approaching storm.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z